Miên
Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˧˧] · Huế, Sài Gòn [miəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "Miên"
liên miênKéo dài không dứt.thôi miênNhững thủ thuật để (nói khái quát).miên manLôi thôi kéo dài.triền miênKéo dài một cách nặng nề, có hại.miên trạngTrạng thái ngủ nghỉ.hưu miên.tùy miênKhuynh hướng tiêu cực, điều ác gây xao nhãng, phiền não trong tiềm thức con người.ngưu miênĐất trâu ngủ nghĩa là nơi đất để mồ mả tốt theo thuật phong thuỷ ngày xưa.Việt gốc MiênMột tên gọi khác của dân tộc Khơ-me.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Miên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.