liên miên

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ miən˧˧] · Huế, Sài Gòn [liəŋ˧˧ miəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kéo dài không dứt.
    • Công tác liên miên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 連綿.

"liên miên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh continual · continually · continuous · uninterrupted · constant

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
miênâm đầu m · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liên miên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.