Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tên miền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ten˧˧ miən˨˩] · Huế [ten˧˧ miəŋ˦˩] · Sài Gòn [təːn˧˧ miəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một định danh đơn nhất, không phân biệt chữ hoa và chữ thường, gồm các chuỗi chữ cái và con số được phân tách bằng dấu chấm, được Hệ thống Tên miền tương quan với địa chỉ IP và các thông tin khác; phần chính của địa chỉ máy chủ hoặc website trên Internet.

Câu ví dụ

  • Chính quyền Li băng đã sãn sàng đóng tên miền "bit.ly".The Libyan government is ready to close "bit.ly".

"tên miền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh domain name · domain
🇨🇳 Tiếng Trung 域名
🇯🇵 Tiếng Nhật ドメイン
🇰🇷 Tiếng Hàn 도메인
🇫🇷 Tiếng Pháp nom de domaine · domaine
🇩🇪 Tiếng Đức Domain · Domäne
🇮🇹 Tiếng Ý il dominio · dominio
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha dominio
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha domínio
🇳🇱 Tiếng Hà Lan domeinnaam
🇮🇩 Tiếng Indonesia nama domain
🇲🇾 Tiếng Mã Lai nama domain
Tiếng Ba Lan domena
Tiếng Thuỵ Điển domännamn · domän

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tênâm đầu t · vần ên · thanh ngang
miềnâm đầu m · vần iên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tên miền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.