Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəwŋ͡m˧˧ zaːn˧˧ ten˧˧] · Huế [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːŋ˧˧ ten˧˧] · Sài Gòn [kʰəwŋ͡m˧˧ jaːŋ˧˧ təːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Máy tính) Một cách phân loại trong tin học theo tên gọi.
"không gian tên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | namespace |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | espace de nom |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | espacio de nombres |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| không | âm đầu kh · vần ông · thanh ngang |
| gian | âm đầu gi · vần an · thanh ngang |
| tên | âm đầu t · vần ên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "không gian tên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.