máy chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ t͡ɕu˧˩] · Huế [maj˨˩˦ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một hệ thống có khả năng giải quyết các yêu cầu của máy khách trong mạng lưới máy tính.
    • Máy chủ vật lý, máy chủ đám mây.

Câu ví dụ thêm

  • Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.An internal server error occurred.
  • Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.The configuration file for your database server is located in this directory.
  • Mạng bị sập vì quá nhiều người dùng vào cùng một lúc khiến máy chủ bị quá tải.The network went down because too many users overwhelmed the server at once.

"máy chủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh server
🇫🇷 Tiếng Pháp le serveur
🇷🇺 Tiếng Nga сервер се́рвер
🇹🇭 Tiếng Thái โฮสต์ hóot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "máy chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.