máy khách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ xajk̟̚˧˦] · Huế [maj˨˩˦ kʰat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ kʰat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy tính sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp.
    • Có một máy chủ và mười máy khách ở văn phòng.

Câu ví dụ thêm

  • Hãy đảm bảo API này tương thích ngược để các máy khách cũ cũng dùng được.Make sure the API is backward compatible so that legacy clients can also use it.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "máy khách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.