truất
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwət̚˧˦] · Huế [ʈwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cất chức (cũ).
- Viên quan bị truất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "truất"
茁chuất, truất絀xuất, chuất, truất, chuyết䟣truất逫truất, quyết绌chuất, truất, chuyết泏truất, quật, xứ诎khuất, truất㤕truất詘khuất, truất㔘truất黜truất茁truất絀truất, chuyết詘truất
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "truất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.