Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phế truất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˦ t͡ɕwət̚˧˦] · Huế [fej˨˩˦ ʈwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [fej˦˥ ʈ⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bỏ đi, bãi đi khỏi địa vị cũ.

"phế truất" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la deposizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phếâm đầu ph · vần ê · thanh sắc
truấtâm đầu tr · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phế truất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.