Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ầu ơ

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔəw˨˩ ʔəː˧˧] · Huế [ʔəw˦˩ ʔəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng mở đầu câu hát ru.
    • "Ầu ơ... Ví dầu cầu ván đóng đinh, Cầu tre lắt lẻo gập ghềnh khó đi." (Cdao)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ầuâm đầu (không) · vần âu · thanh huyền
ơâm đầu (không) · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ầu ơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.