Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ú ớ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔu˧˦ ʔəː˧˦] · Huế [ʔʊw˨˩˦ ʔəː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔʊw˦˥ ʔəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Phát ra những tiếng không rõ rệt.
    • Anh ấy ngủ mê ú ớ mấy tiếng, chẳng hiểu định nói gì.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

úâm đầu (không) · vần u · thanh sắc
ớâm đầu (không) · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ú ớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.