Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cẳng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaŋ˧˩] · Huế [kaŋ˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần của chi dưới từ đầu gối xuống đến cổ chân.
    • Đi xa mỏi cẳng
  2. Chân động vật.
    • Cẳng bò.
  3. Gốc một số cây nhỏ.
    • Phơi khô cẳng cà để làm củi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cẳng"

Cấu tạo âm tiết

cẳngâm đầu c · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.