cẳng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaŋ˧˩] · Huế [kaŋ˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần của chi dưới từ đầu gối xuống đến cổ chân.
- Đi xa mỏi cẳng
- Chân động vật.
- Cẳng bò.
- Gốc một số cây nhỏ.
- Phơi khô cẳng cà để làm củi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cẳng"
rộng cẳngKhông bị ràng buộc, bận bịu, vướng víu gì, muốn đi đâu tùy ý.ba chân bốn cẳng(Đi, chạy) hết sức nhanh, hết sức vội vã.cẳng giòchân giò.tù cẳngCảm thấy tù túng, khó chịu vì bị bó buộc ở lâu một chỗ, ít được đi lại, hoạt động.cẳng tay(Kng.) . Phần của chi trên từ khuỷu đến cổ tay.bó cẳngChịu cảnh buộc phải ở một chỗ, không đi đâu được.thẳng cẳngNói chết đứ đừ ngay tại chỗ.rạc cẳngNói chân không còn muốn bước đi nữa vì đã mệt quá.rộng chân rộng cẳng(nhưng ý nhấn mạnh hơn).thượng cẳng chân, hạ cẳng tayĐánh đập tàn ác, vũ phu, thô bạo, thiếu tình người.thượng cẳng chân, hạ cẳng tayĐánh đập tàn ác, vũ phu, thô bạo, thiếu tình người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.