Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rộng chân rộng cẳng

Cụm từ
Cụm từ
  1. (nhưng ý nhấn mạnh hơn).

Cấu tạo âm tiết

rộngâm đầu r · vần ông · thanh nặng
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang
rộngâm đầu r · vần ông · thanh nặng
cẳngâm đầu c · vần ăng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rộng chân rộng cẳng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.