"gan" hay "gang"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gan
Danh từ
- Bộ phận trong bộ máy tiêu hoá có chức năng chính là tiết ra mật để tiêu chất mỡ.
- Buồng gan.
- Ý chí mạnh mẽ.
- Bền gan bền chí.
- Tinh thần chịu đựng, không sợ gian khổ.
- Cực khổ khó khăn, có gan chịu đựng (Hồ Chí Minh)
Tính từ
- Dám làm những việc nguy hiểm.
- Anh ấy lì lợm, nhưng rất.
- Trgt. Không ngại, không đổi ý.
- Tôi đã tính cứ ngồi. (Nguyễn Khải)
Danh từ
- gan.
Liên từ
- và.
Hay gặp trong: bạo gan, gan dạ, cả gan, nhát gan, gan lì, to gan, ruột gan, nát gan, tím gan, sốt gan
Xem đủ "gan" →gang
Danh từ
- Hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng.
- Chảo gang.
- Sức mạnh.
- Những kẻ sang có gang, có thép (tục ngữ).
- Xem gang tay.
- Ngày vui ngắn chẳng đầy gang (Truyện Kiều).
Động từ
- Mở rộng ra.
- Miệng nó chỉ méo xoạc như bị gang ra (Nguyên Hồng).
Hay gặp trong: gang tấc, gang thép, gang tay
Xem đủ "gang" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.