Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gang tay

Danh từ
Danh từ
  1. Khoảng cách từ đầu ngón tay cái đến đầu ngón tay giữa, khi dang thẳng bàn tay.
    • Sợi dây dài ba gang tay.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gangâm đầu g · vần ang · thanh ngang
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gang tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.