găng tay

Danh từ
Danh từ
  1. Xem găng.

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua một đôi găng tay mới.I bought a new pair of gloves.
  • Đưa cho tôi đôi găng tay đó.Give me those gloves.
  • Tom và Mary không thể cởi găng tay ra.Tom and Mary couldn't take off their gloves.

"găng tay" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glove · gloves
🇨🇳 Tiếng Trung 手套 shǒu tào
🇯🇵 Tiếng Nhật 手袋 てぶくろ
🇰🇷 Tiếng Hàn 장갑 janggap
🇫🇷 Tiếng Pháp le gant
🇷🇺 Tiếng Nga перчатка перча́тка
🇮🇹 Tiếng Ý il guanto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

găngâm đầu g · vần ăng · thanh ngang
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "găng tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.