"cán" hay "cáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cán
Danh từ
- Bộ phận dùng để cầm một số dụng cụ, thường tròn, dài.
- Cán dao.
Động từ
- Lăn cho đều, cho phẳng, cho mỏng hoặc nát vụn.
- Cán đỗ xanh.
- Dùng áp lực để gia công kim loại bằng cách đặt vật liệu giữa những trục quay của máy cán để làm giảm kích thước mặt cắt ngang của thỏi cán và tạo cho nó một hình dáng nhất định.
- (Tàu, xe) Đè lên người hoặc động vật.
- Bị xe cán.
Hay gặp trong: cán bộ, cán sự, công cán, cốt cán, tài cán, mẫn cán, cán binh, cán cầu, cán khê, cộm cán
Xem đủ "cán" →cáng
Danh từ
- Võng có mui khi xưa dùng để chở người đi đường.
- Gia đình anh ấy còn giữ cái cáng vua ban cho cụ tổ là một thái y
- Dụng cụ để khiêng người bị thương hay người ốm.
- Một đoàn dũng sĩ khiêng cáng đứng chờ (Nguyễn Huy Tưởng)
Động từ
- Khiêng bằng một cái cáng.
- Cáng thương binh về trạm cứu thương.
- Nhận về phần mình để làm.
- Vâng, việc đó tôi xin cáng.
Danh từ
- cành.
- chi (tộc họ).
Hay gặp trong: cáng lò, cáng đáng, đểu cáng
Xem đủ "cáng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.