hoắc
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwak̚˧˦] · Huế [hwak̚˦˧˥] · Sài Gòn [wak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất thối.
- Thối hoắc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hoắc"
靃hoắc𤜅hoắc䂄hoắc𦞦hác, hoắc攉hoắc䁨hoắc枦hoắc擭hộ, hoắc, hoạch, oách矐hoắt, hoắc霍hoắc瀖hoắc, nhuyên臛hoắc藿hoắt, hoắc藿hoắc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hoắc"
xấu hoắcRất xấu.hoắc lêTừ cũ chỉ một thứ rau như rau giền. Ngr. Món ăn giản dị.thối hoắcThối lắm.lạ hoắcRất lạ, chưa từng quen biết.hoắc hươngThứ cây có lá thơm, dùng làm vị thuốc.huy hoắcVung phí tiền.hoắc loạnChứng đau bụng đi tả dữ dội.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.