㕠
kháiHán Việt
songHán Việt
Có âm Hán Việt U+3560
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khái — Hán Việt. Chữ cùng âm "khái" · âm tiết khái
- song — Hán Việt. Chữ cùng âm "song" · âm tiết song
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 雙) a pair; a couple, both, two, double, even
Chữ khác cũng đọc là "khái"
Chữ khác cũng đọc là "song"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㕠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㕠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).