"ngãi" hay "ngải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngãi

Danh từ
  1. Điều làm khuôn phép cho cách xử thế.
    • Tham vàng bỏ ngãi. (tục ngữ)

Hay gặp trong: quảng ngãi, tập ngãi, thạnh ngãi, tân ngãi, ngãi tế, an ngãi, trung ngãi

Xem đủ "ngãi" →

ngải

Danh từ
  1. Loài cây thuộc loại nghệ, lá lớn, củ lớn.

Hay gặp trong: ngải đắng, ngải cứu

Xem đủ "ngải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.