sương sáo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ saːw˧˦] · Huế [ʂɨəŋ˧˧ ʂaːw˨˩˦] ~ [sɨəŋ˧˧ saːw˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨəŋ˧˧ ʂaːw˦˥] ~ [sɨəŋ˧˧ saːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thạch đen, có thân và lá làm thuốc có công dụng giúp giải nhiệt, thanh lọc cơ thể, mát gan.
    • Làm thạch sương sáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ (HV: tiên thảo).

Cấu tạo âm tiết

sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang
sáoâm đầu s · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sương sáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.