Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xajk̟̚˧˦ saːw˧˦] · Huế [kʰat̚˦˧˥ ʂaːw˨˩˦] ~ [kʰat̚˦˧˥ saːw˨˩˦] · Sài Gòn [kʰat̚˦˥ ʂaːw˦˥] ~ [kʰat̚˦˥ saːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chối nhận cái gì đó để tỏ ra vẻ lịch sự nhưng không thật lòng hoặc thật lòng.
- Ăn nói khách sáo.
- Không khách sáo với bạn bè.
- Xem ngại ngùn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 客套.
"khách sáo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ceremonious · formal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khách sáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.