Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ t͡ɕən˧˧ saːw˧˦] · Huế [ɲaj˧˨ t͡ɕəŋ˧˧ ʂaːw˨˩˦] ~ [ɲaj˧˨ t͡ɕəŋ˧˧ saːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ cəŋ˧˧ ʂaːw˦˥] ~ [ɲa(ː)j˨˩˦ cəŋ˧˧ saːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhảy nhót, tung tăng vì vui mừng (thường nói về trẻ con).
Cấu tạo âm tiết
| nhảy | âm đầu nh · vần ay · thanh hỏi |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
| sáo | âm đầu s · vần ao · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "nhảy chân sáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.