mũ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˦ˀ˥] · Huế [mʊw˧˨] · Sài Gòn [mʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan.
    • Mũ lưỡi trai.
    • Mũ vành rộng.
  2. Phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ.
    • Mũ nấm.
    • Mũ đinh.
  3. Miếng da khâu úp ở phần trên chiếc giày.
    • Mũ giày.
  4. (Toán học) Số mũ nói tắt.
    • Hai mũ ba bằng tám.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 帽.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hat
🇨🇳 Tiếng Trung 帽子 mào zi
🇯🇵 Tiếng Nhật 帽子 ぼうし
🇰🇷 Tiếng Hàn 모자 moja
🇫🇷 Tiếng Pháp le chapeau
🇩🇪 Tiếng Đức der Hut
🇷🇺 Tiếng Nga шляпа шля́па
🇹🇭 Tiếng Thái หมวก mùak
🇮🇹 Tiếng Ý il cappello

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mũ"

Cấu tạo âm tiết

mũâm đầu m · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "mũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.