mủ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˧˩] · Huế [mʊw˧˨] · Sài Gòn [mʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất nước đặc màu xanh hoặc vàng ở mụn nhọt hay vết thương.
- Chỗ thì sưng vù, chỗ thì mưng mủ.
- (Đph) Nhựa một số cây.
- Mủ cao-su.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mủ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pus |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 脓 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 膿 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 고름 |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Eiter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หนอง nǎwng |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | etter |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mủ"
máu mủTình ruột thịt thân thích.vỡ mủNói mụn nhọt mưng một thời gian rồi có mủ chảy ra.nung mủCương mủ lên.nhựa mủChất nhựa trắng như mủ ở một số cây như cây sung, cây cao su.bụng mủChứng mưng mủ ở vòm bụng do chấn thương nghiêm trọng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.