mủ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [mu˧˩] · Huế [mʊw˧˨] · Sài Gòn [mʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất nước đặc màu xanh hoặc vàng ở mụn nhọt hay vết thương.
    • Chỗ thì sưng vù, chỗ thì mưng mủ.
  2. (Đph) Nhựa một số cây.
    • Mủ cao-su.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pus
🇨🇳 Tiếng Trung 脓
🇯🇵 Tiếng Nhật 膿
🇰🇷 Tiếng Hàn 고름
🇩🇪 Tiếng Đức Eiter
🇹🇭 Tiếng Thái หนอง nǎwng
🇳🇱 Tiếng Hà Lan etter

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mủ"

Cấu tạo âm tiết

mủâm đầu m · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.