"mũ" hay "mủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mũ

Danh từ
  1. Đồ đội trên đầu làm bằng vải, dạ, nan.
    • Mũ lưỡi trai.
  2. Phần loe ra của một vật ở phía trên, như cái mũ.
    • Mũ nấm.
  3. Miếng da khâu úp ở phần trên chiếc giày.
    • Mũ giày.
  4. (Toán học) Số mũ nói tắt.
    • Hai mũ ba bằng tám.

Hay gặp trong: chụp mũ, mũ ni, đinh mũ, số mũ, mũ cát, mũ mấn, mũ sắt, mũ cát-két, mũ nghe, mũ phớt

Xem đủ "mũ" →

mủ

Danh từ
  1. Chất nước đặc màu xanh hoặc vàng ở mụn nhọt hay vết thương.
    • Chỗ thì sưng vù, chỗ thì mưng mủ.
  2. (Đph) Nhựa một số cây.
    • Mủ cao-su.

Hay gặp trong: máu mủ, vỡ mủ, nung mủ, bụng mủ

Xem đủ "mủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.