kiềng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kiəŋ˨˩] · Huế [kiəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu.
- Vững như kiềng ba chân.
- Vững vàng lắm.
- Dù ai nói ngả nói nghiêng,.
- Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. (ca dao)
- Vòng bằng vàng hay bằng bạc đeo ở cổ hay ở chân.
- Chừa ra, tránh đi, vì khinh.
- Kiềng mặt bọn con buôn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kiềng"
vòng kiềngDáng đi hai chân cong, bàn chân vòng vào trong.Kiềng canh nóng thổi rau nguộiTừ chữ "Trừng canh xuy tê" là do rút gọn từ câu "Trừng thang canh nhi xuy lãnh tê" trong Sở từ. ý nói kinh nghiệm xương máu, những tổn thất đã qua mà rút ra bài học cảnh giác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiềng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.