"kiên" hay "kiêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kiên

Tính từ
  1. Bền bỉ.
    • Kiên gan.

Hay gặp trong: kiên nhẫn, kiên trì, kiên quyết, kiên cường, kiên định, kiên cố, uy kiên, kiên tâm, kiên trinh, kiên gan

Xem đủ "kiên" →

kiêng

Động từ
  1. Tránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.
    • Kiêng uống rượu vì đau dạ dày .
  2. Tránh làm gì phạm đến điều linh thiêng, trái gở, theo mê tín.
    • Kiêng dùng các đồ đạc lấy được trong đền chùạ
  3. Né tránh vì vị nể.
    • Nó có kiêng ai đâu

Hay gặp trong: ăn kiêng, kiêng nể, kiêng dè

Xem đủ "kiêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.