"kiên" hay "kiêng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
kiên
Tính từ
- Bền bỉ.
- Kiên gan.
Hay gặp trong: kiên nhẫn, kiên trì, kiên quyết, kiên cường, kiên định, kiên cố, uy kiên, kiên tâm, kiên trinh, kiên gan
Xem đủ "kiên" →kiêng
Động từ
- Tránh ăn uống, hút xách hoặc làm những việc, những thứ có hại đến cơ thể ở mức độ hạn chế.
- Kiêng uống rượu vì đau dạ dày .
- Tránh làm gì phạm đến điều linh thiêng, trái gở, theo mê tín.
- Kiêng dùng các đồ đạc lấy được trong đền chùạ
- Né tránh vì vị nể.
- Nó có kiêng ai đâu
Hay gặp trong: ăn kiêng, kiêng nể, kiêng dè
Xem đủ "kiêng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.