"quăn" hay "quăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quăn

Tính từ
  1. Ở trạng thái bị cong hay bị cuộn lại không thẳng.
    • Mũi dùi bị quăn.

Hay gặp trong: quăn queo

Xem đủ "quăn" →

quăng

Động từ
  1. Ném mạnh và xa.
    • Quăng lưới.

Hay gặp trong: quăng thoi, lăng quăng, loăng quăng, cung quăng

Xem đủ "quăng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.