Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quáng gà

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˦ ɣaː˨˩] · Huế [kwaːŋ˦˧˥ ɣaː˦˩] · Sài Gòn [waːŋ˦˥ ɣaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh mắt không trông được từ chập tối đến đêm, giống như con gà.

Cấu tạo âm tiết

quángâm đầu qu · vần ang · thanh sắc
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "quáng gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.