Chữ Hán Nôm đọc là "hoảng"
22 chữ có âm đọc "hoảng" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hoảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hoảng"
慌nervous, panicky, fra…謊lie晃bright, dazzling; to …恍seemingly; absent-min…洸sparkle, glitter爌怳Vùng hoang vu㨪to shake; to be distu…幌curtain, cloth screen榥screen滉deep潢expanse of water, lak…熀the blaze of fire; da…縨㤺(corrupted form of 慌)…愰clearness of mind; do…櫎熿鎣polish鎤sound of a bell; smal…黋𦬺
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).