Chữ Hán Nôm đọc là "nhục"
11 chữ có âm đọc "nhục" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nhục": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nhục"
肉flesh; meat; Kangxi r…辱humiliate, insult, ab…褥Nệm, đệm縟Người thanh lịch, ngư…蓐straw bed mat; rushes溽moist, humid, muggy缛Người thanh lịch, ngư…鄏place in Henan provin…宍flesh; meat; Kangxi r…𡧢
Chữ Nôm đọc là "nhục"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).