xiên
Phát âm (IPA): Hà Nội [siən˧˧] · Huế, Sài Gòn [siəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật dài, nhỏ, có một hay vài ba mũi nhọn.
- Một xiên thịt.
- Cầm xiên xiên cá.
- Chếch, chéo góc, không thẳng đứng và không nằm ngang.
- Đường xiên.
- Kẻ xiên .
- Nắng chiếu xiên vào nhà.
- Đâm xuyên qua bằng vật dài, nhọn.
- Xiên thịt nướng chả.
- một nghìn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "xiên"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xiên" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "xiên"
quàng xiênThiếu đứng đắn, bất chấp đúng sai.xiên bẩnTên gọi chung của các món ăn vặt như viên chiên (cá viên, bò viên, tôm viên,..), xúc xích, lạp xưởng, nhiều loại viên với màu sắc bắt mắt cùng hương vị hấp dẫn, được chế biến vô cùng đơn giản, nhanh gọn bằng cách chiên với dầu và cố định lại bằng những que xiên nhỏ, nhọn.xỏ xiênNói xỏ một cách bóng gió để tỏ thái độ khinh miệt, đả kích (nói khái quát).xiên xỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.