xen

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lớp của màn kịch.
    • Về đường tâm lí, xen này là một xen rất hay, rất có duyên, vì tác giả đã tả cặp tình nhân say mê nhau, nhưng lại tức tối nhau, lúc thì cay chua, lúc thì độc địa, để rồi rút cục lại yêu nhau hơn trước ()
Động từ
  1. Ở vào giữa những cái khác.
    • Đứng xen vào đám đông.
    • Trồng xen các loại cây.
  2. Can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình.
    • Không xen vào việc riêng của người ta.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng Pháp scène

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xen"

Cấu tạo âm tiết

xenâm đầu x · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.