"sen" hay "xen"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sen

Danh từ
  1. Cây trồng ở hồ, ao, đầm nước, lá gần hình tròn, một số trải trên mặt nước, một số mọc vươn cao lên, hoa to trắng hoặc hồng kiểu xoắn - vòng, gương sen hình nón ngược, quả thường quen gọi là hạt sen, ăn bổ và dùng làm thuốc.
  2. Hương hoa sen.
    • Chè sen.
  3. Hạt sen.
    • Mứt sen.
  4. Đầy tớ gái trong gia đình khá giả thời trước Cách mạng Tháng Tám.
    • Thằng ở con sen.

Hay gặp trong: sen đá, con sen, sen vàng, bàu sen, sen thuỷ, tòa sen, hương sen, bản sen, sen chiểu, gạo sen

Xem đủ "sen" →

xen

Danh từ
  1. Lớp của màn kịch.
    • Về đường tâm lí, xen này là một xen rất hay, rất có duyên, vì tác giả đã tả cặp tình nhân say mê nhau, nhưng lại tức tối nhau, lúc thì cay chua, lúc thì độc địa, để rồi rút cục lại yêu nhau hơn trước ()
Động từ
  1. Ở vào giữa những cái khác.
    • Đứng xen vào đám đông.
  2. Can dự vào việc của người khác vốn không dính líu liên can đến mình.
    • Không xen vào việc riêng của người ta.

Hay gặp trong: xen canh, mứn xen

Xem đủ "xen" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.