êu

Tính từThán từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xấu (thtục).
    • Làm hỏng thì êu quá.
Thán từ
  1. Từ dùng để tỏ sự ghê tởm.
    • Êu! bẩn quá!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "êu"

Cấu tạo âm tiết

êuâm đầu (không) · vần êu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "êu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.