Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ao hồ

Danh từ
Danh từ
  1. Xem ao, hồ

Cấu tạo âm tiết

aoâm đầu (không) · vần ao · thanh ngang
hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ao hồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.