Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˧ tu˨˩] · Huế [ʔaːw˧˧ tʊw˦˩] · Sài Gòn [ʔaːw˧˧ tʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ao đọng nước bẩn lâu ngày, không có chỗ chảy thoát.
- Lấp các ao tù.
- Sự bế tắc, không có lối thoát.
- Cảnh sống ao tù.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Từ, cụm từ chứa "ao tù"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ao tù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.