lỏm

Phó từDanh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔm˧˩] · Huế [lɔm˧˨] · Sài Gòn [lɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói học qua người không phải thầy mình mà biết.
  2. Nói nghe thoáng qua người trung gian mà biết.
    • Nghe lỏm được câu chuyện.
Danh từ
  1. muối xổi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn.I overheard your conversation.
  • Tôi đã nghe lỏm được cuộc nói chuyện của bạn.I overheard your conversation.
  • Tôi đã nghe lỏm được cuộc trò chuyện của bạn.I overheard your conversation.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lỏm"

Cấu tạo âm tiết

lỏmâm đầu l · vần om · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lỏm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.