Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ lɔm˧˩] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ lɔm˧˨] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ lɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học bằng cách nghe, nhìn, bắt chước người khác, không có thầy, không có hệ thống.
- Học lỏm một bài hát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học lỏm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.