"lõm" hay "lỏm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lõm

Danh từ
  1. Phần lõi của cây.
    • Lõm chuối.
Tính từ
  1. Trũng xuống.
    • Chỗ đất này lõm vì mưa.

Hay gặp trong: lõm bõm, lồi lõm, góc lõm

Xem đủ "lõm" →

lỏm

Phó từ
  1. Nói học qua người không phải thầy mình mà biết.
  2. Nói nghe thoáng qua người trung gian mà biết.
    • Nghe lỏm được câu chuyện.
Danh từ
  1. muối xổi.

Hay gặp trong: học lỏm

Xem đủ "lỏm" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.