lõm
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔm˦ˀ˥] · Huế [lɔm˧˨] · Sài Gòn [lɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần lõi của cây.
- Lõm chuối.
- Lõm dứa.
- Trũng xuống.
- Chỗ đất này lõm vì mưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"lõm" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 凹む へこむ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lõm"
lõm bõmLoáng thoáng được chút ít.lồi lõmCó những chỗ phồng lên trũng xuống.góc lõmGóc lớn hơn 1800 và bé hơn 3600.vùng lõmVùng dân cư nằm giữa thung lũng hoặc nằm khuất sau các dãy núi cao, thường khó khăn trong việc thông tin liên lạc.đạn lõmĐạn chứa thuốc nổ đặt thành hình phễu có nắp, khi nổ tạo thành sức đẩy lớn, xuyên phá mạnh, thường dùng để hủy diệt các mục tiêu bọc thép.mìn lõmMìn chứa thuốc nổ đặt thành hình lõm nhằm gây ra sức công phá tập trung.gương cầu lõmGương cầu có mặt phản xạ ở cùng một bên với tâm mặt cầu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.