lõm bõm

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔm˦ˀ˥ ʔɓɔm˦ˀ˥] · Huế [lɔm˧˨ ʔɓɔm˧˨] · Sài Gòn [lɔm˨˩˦ ʔɓɔm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Loáng thoáng được chút ít.
    • Học lõm bõm mấy câu tiếng Nga.
    • Nhớ lõm bõm.
  2. Tiếng lội nước, lội bùn.
    • Lội lõm bõm dưới ruộng.

Cấu tạo âm tiết

lõmâm đầu l · vần om · thanh ngã
bõmâm đầu b · vần om · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lõm bõm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.