reo
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛw˧˧] · Huế [ʐɛw˧˧] · Sài Gòn [ɹɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường nói reo lên) . Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
- Mừng quá reo lên.
- Reo lên sung sướng.
- Phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai.
- Thông reo.
- Chuông điện thoại reo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"reo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ring · to ring; to cheer |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 鳴る なる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 울리다 ulrida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sonner |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | suonare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "reo"
làm reoĐình việc làm nhằm đạt một yêu sách.reo hòReo ầm lên, tỏ ý vui mừng hay thúc đẩy.hò reoCùng cất lên tiếng reo để biểu lộ niềm vui sướng, phấn khởi.reo mừngReo lên, tỏ sự vui mừng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "reo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.