Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm reo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ zɛw˧˧] · Huế [laːm˦˩ ʐɛw˧˧] · Sài Gòn [laːm˨˩ ɹɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đình việc làm nhằm đạt một yêu sách.
    • Công nhân làm reo đòi chủ tăng lương.

"làm reo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strike · go on strike
🇨🇳 Tiếng Trung 举行 · 罢工
🇯🇵 Tiếng Nhật スト · 行う
🇰🇷 Tiếng Hàn 동맹파업 · 하다

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
reoâm đầu r · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm reo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.