"gieo" hay "reo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gieo

Động từ
  1. Ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm.
    • Gieo hạt cải.
  2. Trút đổ cho người một sự việc không hay.
    • Gieo vạ.
  3. Lao xuống.
    • Gieo mình xuống sông.

Hay gặp trong: gieo rắc, gieo trồng, gieo ách, gieo neo, gieo cầu, gieo cấy, gieo vần, gieo quẻ

Xem đủ "gieo" →

reo

Động từ
  1. (Thường nói reo lên) . Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
    • Mừng quá reo lên.
  2. Phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai.
    • Thông reo.

Hay gặp trong: làm reo, reo hò, hò reo, reo mừng

Xem đủ "reo" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.