"gieo" hay "reo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gieo
Động từ
- Ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm.
- Gieo hạt cải.
- Trút đổ cho người một sự việc không hay.
- Gieo vạ.
- Lao xuống.
- Gieo mình xuống sông.
Hay gặp trong: gieo rắc, gieo trồng, gieo ách, gieo neo, gieo cầu, gieo cấy, gieo vần, gieo quẻ
Xem đủ "gieo" →reo
Động từ
- (Thường nói reo lên) . Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
- Mừng quá reo lên.
- Phát ra chuỗi âm thanh liên tục, nghe vui tai.
- Thông reo.
Hay gặp trong: làm reo, reo hò, hò reo, reo mừng
Xem đủ "reo" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.