líu
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˦] · Huế [liw˨˩˦] · Sài Gòn [liw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói lưỡi co lại, không nói rõ được.
Câu ví dụ
- Tom đã dính líu vào cuộc ẩu đả.Tom got involved in the brawl.
- Bố mẹ Tom bảo Tom đừng dính líu gì tới Mary.Tom's parents told him not to get involved with Mary.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "líu"
dính líuXem liên quanlíu ríuVừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về âm thanh, chữ viết)lăng líuVướng víu lôi thôi.líu lôNói giọng nói không rành mạch, khó hiểu.líu nhíuNhỏ bé và díu vào nhau.líu tíuXôn xao, ríu rít.líu loNói tiếng chim hót nhanh, ríu vào nhau và véo von.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "líu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.