Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˦ ziw˧˦] · Huế [liw˨˩˦ ʐiw˨˩˦] · Sài Gòn [liw˦˥ ɹiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về âm thanh, chữ viết)
- chữ viết líu ríu
- đứa trẻ líu ríu nói với mẹ
- Có vẻ như dính quyện vào mà di chuyển theo.
- sợ quá, chân tay líu ríu
- bọn trẻ líu ríu đi bên mẹ
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "líu ríu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.