Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

líu ríu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˦ ziw˧˦] · Huế [liw˨˩˦ ʐiw˨˩˦] · Sài Gòn [liw˦˥ ɹiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về âm thanh, chữ viết)
    • chữ viết líu ríu
    • đứa trẻ líu ríu nói với mẹ
  2. Có vẻ như dính quyện vào mà di chuyển theo.
    • sợ quá, chân tay líu ríu
    • bọn trẻ líu ríu đi bên mẹ

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

líuâm đầu l · vần iu · thanh sắc
ríuâm đầu r · vần iu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "líu ríu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.