Chữ Hán Nôm đọc là "dưỡng"
14 chữ có âm đọc "dưỡng" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "dưỡng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dưỡng"
養raise, rear, bring up…氧(Hoá học) Oxy癢itch养raise, rear, bring up…痒itch羪坱dust懩氱瀁waves, ripples, rapid…蛘a weevil found in rice䍩(ancient form of 養) t…䖹(interchangeable 蛘) w…
Chữ Nôm đọc là "dưỡng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).