đi về

Động từ
Động từ
  1. Xem trở về

Câu ví dụ

  • Tôi không biết họ đi về hướng nào.I do not know the direction they took.
  • Họ rất vội vã đi về nhà.They were in a hurry to get home.
  • Tôi dự định tự đi về nhà.I plan to go home by myself.

"đi về" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 往 wǎng · 往返 wǎng fǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 往復 おうふく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
vềâm đầu v · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đi về" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.