trở về

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˩ ve˨˩] · Huế [ʈəː˧˨ vej˦˩] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˦ vej˨˩] ~ [ʈəː˨˩˦ jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Quay lại chỗ cũ, nơi ở cũ.
    • Trở về quê hương.

Câu ví dụ thêm

  • Trở về ghế ngồi của các bạn đi.Go back to your seats.
  • Tom đã trở về bình an vô sự.Tom returned safe and sound.
  • Có phải bạn đang trở về nhà?Are you moving back home?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trở về" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh return · to return (home)
🇨🇳 Tiếng Trung 回 huí
🇯🇵 Tiếng Nhật 戻る もどる
🇰🇷 Tiếng Hàn 돌아오다 dolaoda
🇫🇷 Tiếng Pháp rentrer · le retour · regagner
🇩🇪 Tiếng Đức zurückkehren
🇷🇺 Tiếng Nga вернуться верну́ться · возвращение возвраще́ние
🇹🇭 Tiếng Thái กลับ klàp
🇮🇹 Tiếng Ý tornare · il ritorno · il rientro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trởâm đầu tr · vần ơ · thanh hỏi
vềâm đầu v · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trở về" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.